nhịu mồm

Học thuật
Thân thiện
nhịu mồm

Một em bé nhịu mồm khi đọc to từ "con mèo".

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lỡ nói lầm tiếng nọ ra tiếng kia: Hành động vô tình nói sai, thay thế từ này bằng từ khác hoặc phát âm lẫn lộn các âm tiết khi đang nói.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu hồi hộp quá nên nhịu mồm, gọi " giáo" thành " gáo". (Cậu quá hồi hộp nên nói lỡ, gọi " giáo" thành " gáo".)
    • cụ cười bảo: "Già rồi hay nhịu mồm, định nói 'trà nóng' lại thành 'trà nốt'." ( cụ cười bảo: "Già rồi hay nói lẫn, định nói 'trà nóng' lại thành 'trà nốt'.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhịu mồm" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường để mô tả một lỗi nói nhỏ, vô tình thường gây buồn cười.
    • Anh phát thanh viên mới vào nghề đôi khi vẫn nhịu mồm trên sóng trực tiếp. (Anh phát thanh viên mới vào nghề đôi khi vẫn nói lỡ miệng trên sóng trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói nhịu (động từ): Có nghĩa tương tự "nhịu mồm", chỉ việc nói lẫn lộn các từ.

    • Cậu ấy nói nhịu quá run. (Cậu ấy nói lẫn quá run.)
  • Lỡ lời (động từ): Nói ra điều đó một cách vô ý, không chủ địch. Nghĩa rộng hơn "nhịu mồm", có thể chỉ việc nói sai sự thật hoặc tiết lộ mật.

    • Anh ta lỡ lời tiết lộ kết quả cuộc họp. (Anh ta sơ ý nói ra kết quả cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói lắp (động từ): Nói lặp lại âm tiết hoặc ngập ngừng, khác với "nhịu mồm" nói lẫn từ.
  • Làm một lapsus (cụm động từ, mượn từ tiếng Pháp): Thuật ngữ dùng trong tâm lý học, chỉ sự sai sót trong lời nói hoặc hành vithức.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn nói nhịu nhằng": Cách nói chung chỉ việc ăn nói không rõ ràng, lộn xộn, có thể bao gồm cả việc hay nhịu mồm.
    • Đừng ăn nói nhịu nhằng như thế, hãy nói cho rõ ràng. (Đừng nói lộn xộn như thế, hãy nói cho rõ ràng.)
nhịu mồm

Một em bé nhịu mồm khi đọc to từ "con mèo".

  1. Lỡ nói lầm tiếng nọ ra tiếng kia.